사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cân bằng" (1)

cân bằng
영어 명사balance
내 단어장
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
It's necessary to maintain work-life balance.

swap_horiz 관련 단어 "cân bằng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "cân bằng" (2)

Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
Libras value balance and fairness.
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
It's necessary to maintain work-life balance.